CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
3043Mã khu vực
3807Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Liyang Branch | 308304338077 | 招商银行股份有限公司溧阳支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Changzhou Lanling Branch | 308304038095 | 招商银行股份有限公司常州兰陵支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Changzhou Beidajie Branch | 308304038020 | 招商银行股份有限公司常州北大街支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Changzhou Branch Business Department | 308304038011 | 招商银行股份有限公司常州分行营业部 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Changzhou Wujin Branch | 308304038046 | 招商银行股份有限公司常州武进支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Changzhou Tianning Branch | 308304038087 | 招商银行股份有限公司常州天宁支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dalian Jiefang Road Branch | 308222027317 | 招商银行股份有限公司大连解放路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dalian Donggang Branch | 308222027026 | 招商银行股份有限公司大连东港支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dalian Development Zone Branch | 308222027059 | 招商银行股份有限公司大连开发区支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dalian Jinzhou Branch | 308222027067 | 招商银行股份有限公司大连金州支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.