CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
2220Mã khu vực
2703Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dalian Shahekou Branch | 308222027034 | 招商银行股份有限公司大连沙河口支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dalian Zhongshan Branch | 308222027106 | 招商银行股份有限公司大连中山支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dalian Wuyi Square Branch | 308222027114 | 招商银行股份有限公司大连五一广场支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dalian Xinghai Branch | 308222027091 | 招商银行股份有限公司大连星海支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dalian Ganjingzi Branch | 308222027075 | 招商银行股份有限公司大连甘井子支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dalian Peace Square Branch | 308222027139 | 招商银行股份有限公司大连和平广场支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dalian Hi-Tech Branch | 308222027198 | 招商银行股份有限公司大连高新支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dalian Malan Square Branch | 308222027202 | 招商银行股份有限公司大连马栏广场支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dalian Commodity Exchange Branch | 308222027227 | 招商银行股份有限公司大连大商所支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dalian Xi'an Road Branch | 308222027235 | 招商银行股份有限公司大连西安路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.