CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
2220Mã khu vực
2706Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dalian Jinzhou Branch | 308222027067 | 招商银行股份有限公司大连金州支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dalian Shahekou Branch | 308222027034 | 招商银行股份有限公司大连沙河口支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dalian Malan Square Branch | 308222027202 | 招商银行股份有限公司大连马栏广场支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dalian Wafangdian Branch | 308222427174 | 招商银行股份有限公司大连瓦房店支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dalian Donggang Branch | 308222027026 | 招商银行股份有限公司大连东港支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dalian Wafangdian Commercial Street Branch | 308222427287 | 招商银行股份有限公司大连瓦房店商业街支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dalian Wanda Plaza Branch | 308222027251 | 招商银行股份有限公司大连万达广场支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dalian Jiefang Road Branch | 308222027317 | 招商银行股份有限公司大连解放路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dalian Ganjingzi Branch | 308222027075 | 招商银行股份有限公司大连甘井子支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dalian Henglong Future Branch | 308222027294 | 招商银行股份有限公司大连恒隆未来支行 |