CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
2220Mã khu vực
2789Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dalian Branch Bills Business Department | 308222027899 | 招商银行股份有限公司大连分行票据业务部 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dalian Zhangqian Road Branch | 308222027260 | 招商银行股份有限公司大连张前路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dalian Xingfu Branch | 308222027278 | 招商银行股份有限公司大连幸福支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dalian Wafangdian Branch | 308222427174 | 招商银行股份有限公司大连瓦房店支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dalian Jinpu New District Branch | 308222027083 | 招商银行股份有限公司大连金普新区支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dalian Xigang Branch | 308222027243 | 招商银行股份有限公司大连西岗支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dalian Huafu Branch | 308222027122 | 招商银行股份有限公司大连华府支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dalian Binhai Branch | 308222027155 | 招商银行股份有限公司大连滨海支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Panjin Hengrong Branch | 308232009456 | 招商银行股份有限公司盘锦恒融支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Panjin Branch | 308232009163 | 招商银行股份有限公司盘锦分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.