CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
3070Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Lianyungang Branch Business Department | 308307000016 | 招商银行股份有限公司连云港分行营业部 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Lianyungang Lianyun Branch | 308307000024 | 招商银行股份有限公司连云港连云支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Yangzhou Hanjiang Branch | 308312006028 | 招商银行股份有限公司扬州邗江支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Yangzhou Branch Business Department | 308312006010 | 招商银行股份有限公司扬州分行营业部 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Gaoyou Branch | 308312106018 | 招商银行股份有限公司高邮支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Yangzhou Guangling Branch | 308312006036 | 招商银行股份有限公司扬州广陵支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Yangzhou Wenchang Branch | 308312006052 | 招商银行股份有限公司扬州文昌支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Jiangdu Branch | 308312506014 | 招商银行股份有限公司江都支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Yangzhou Development Zone Branch | 308312006044 | 招商银行股份有限公司扬州开发区支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Hangzhou Binjiang Branch | 308331012280 | 招商银行股份有限公司杭州滨江支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.