CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
3310Mã khu vực
1215Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Hangzhou Xiaodong Branch | 308331012159 | 招商银行股份有限公司杭州萧东支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Hangzhou Wenhui Branch | 308331012239 | 招商银行股份有限公司杭州文晖支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Hangzhou Chengbei Small and Micro Enterprise Branch | 308331012302 | 招商银行股份有限公司杭州城北小微企业专营支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Hangzhou Xixing Branch | 308331012255 | 招商银行股份有限公司杭州西兴支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Hangzhou Jiangnan Branch | 308331012183 | 招商银行股份有限公司杭州江南支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Hangzhou Zhuantang Small and Micro Enterprise Branch | 308331012271 | 招商银行股份有限公司杭州转塘小微企业专营支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Hangzhou Binjiang Branch | 308331012280 | 招商银行股份有限公司杭州滨江支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Hangzhou Baochu Branch | 308331012046 | 招商银行股份有限公司杭州保俶支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Hangzhou Haichuang Park Small and Micro Enterprise Branch | 308331012327 | 招商银行股份有限公司杭州海创园小微企业专营支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Hangzhou Shenhua Small and Micro Enterprise Branch | 308331012298 | 招商银行股份有限公司杭州申花小微企业专营支行 |