CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
3310Mã khu vực
1205Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Hangzhou Wulin Branch | 308331012054 | 招商银行股份有限公司杭州武林支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Hangzhou Chengdong Branch | 308331012062 | 招商银行股份有限公司杭州城东支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Hangzhou Hushu Branch | 308331012087 | 招商银行股份有限公司杭州湖墅支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Hangzhou Yuhang Branch | 308331012118 | 招商银行股份有限公司杭州余杭支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Hangzhou Hi-Tech Branch | 308331012079 | 招商银行股份有限公司杭州高新支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Hangzhou Xiaoshan Branch | 308331012100 | 招商银行股份有限公司杭州萧山支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Hangzhou Jiefang Branch | 308331012095 | 招商银行股份有限公司杭州解放支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Hangzhou Zhijiang Branch | 308331012126 | 招商银行股份有限公司杭州之江支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Hangzhou Shenhua Small and Micro Enterprise Branch | 308331012298 | 招商银行股份有限公司杭州申花小微企业专营支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Hangzhou Qiantang Branch | 308331012142 | 招商银行股份有限公司杭州钱塘支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.