CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
3410Mã khu vực
7004Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Quzhou Kecheng Small and Micro Enterprise Branch | 308341070040 | 招商银行股份有限公司衢州柯城小微企业专营支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Quzhou Branch | 308341070015 | 招商银行股份有限公司衢州分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Quzhou Longyou Branch | 308341470030 | 招商银行股份有限公司衢州龙游支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Quzhou Jiangshan Small and Micro Enterprise Branch | 308341570028 | 招商银行股份有限公司衢州江山小微企业专营支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Huzhou Nanxun Small and Micro Enterprise Branch | 308336072049 | 招商银行股份有限公司湖州南浔小微企业专营支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Huzhou Deqing Small and Micro Enterprise Branch | 308336172033 | 招商银行股份有限公司湖州德清小微企业专营支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Huzhou Wuxing Branch | 308336072057 | 招商银行股份有限公司湖州吴兴支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Huzhou Changxing Branch | 308336272021 | 招商银行股份有限公司湖州长兴支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Huzhou Branch | 308336072016 | 招商银行股份有限公司湖州分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Hefei Sanxiaokou Branch | 308361030113 | 招商银行股份有限公司合肥三孝口支行 |