CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
3310Mã khu vực
1226Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Hangzhou North Software Park Small and Micro Enterprise Branch | 308331012263 | 招商银行股份有限公司杭州北部软件园小微企业专营支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Hangzhou Yuhang Branch | 308331012118 | 招商银行股份有限公司杭州余杭支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Hangzhou Shenlan Branch | 308331012191 | 招商银行股份有限公司杭州深蓝支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Jiaxing Branch | 308335073014 | 招商银行股份有限公司嘉兴分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Jiaxing Xiuzhou Branch | 308335073063 | 招商银行股份有限公司嘉兴秀洲支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Jiaxing Tongxiang Branch | 308335473049 | 招商银行股份有限公司嘉兴桐乡支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Jiaxing Pinghu Branch | 308335273054 | 招商银行股份有限公司嘉兴平湖支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Jiaxing Haining Branch | 308335573029 | 招商银行股份有限公司嘉兴海宁支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Jiaxing Nanhu Branch | 308335073039 | 招商银行股份有限公司嘉兴南湖支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Zhejiang Pilot Free Trade Zone Zhoushan Branch | 308342081015 | 招商银行股份有限公司浙江自贸试验区舟山分行 |