CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
3310Mã khu vực
1220Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Hangzhou Bills Business Department | 308331012206 | 招商银行股份有限公司杭州票据业务部 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Hangzhou Qingchun Branch | 308331012134 | 招商银行股份有限公司杭州庆春支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Hangzhou Zhongshan Branch | 308331012175 | 招商银行股份有限公司杭州中山支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Jiaxing Pinghu Branch | 308335273054 | 招商银行股份有限公司嘉兴平湖支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Jiaxing Xiuzhou Branch | 308335073063 | 招商银行股份有限公司嘉兴秀洲支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Jiaxing Branch | 308335073014 | 招商银行股份有限公司嘉兴分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Jiaxing Haining Branch | 308335573029 | 招商银行股份有限公司嘉兴海宁支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Jiaxing Nanhu Branch | 308335073039 | 招商银行股份有限公司嘉兴南湖支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Jiaxing Tongxiang Branch | 308335473049 | 招商银行股份有限公司嘉兴桐乡支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Zhejiang Pilot Free Trade Zone Zhoushan Branch | 308342081015 | 招商银行股份有限公司浙江自贸试验区舟山分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.