CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
3610Mã khu vực
3002Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Hefei Branch Business Department | 308361030025 | 招商银行股份有限公司合肥分行营业部 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Hefei Zhengwu District Branch | 308361030050 | 招商银行股份有限公司合肥政务区支行 |
| China Merchants Bank Hefei Nanqi Branch | 308361030076 | 招商银行合肥南七支行 |
| China Merchants Bank Hefei Ma'anshan Road Branch | 308361030068 | 招商银行合肥马鞍山路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Hefei Jintun Branch | 308361030084 | 招商银行股份有限公司合肥金屯支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Hefei High-tech Zone Branch | 308361030121 | 招商银行股份有限公司合肥高新区支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Hefei Sanxiaokou Branch | 308361030113 | 招商银行股份有限公司合肥三孝口支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Hefei Economic Development Zone Branch | 308361030148 | 招商银行股份有限公司合肥经开区支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Hefei Branch | 308361030017 | 招商银行股份有限公司合肥分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Hefei Weigang Branch | 308361030156 | 招商银行股份有限公司合肥卫岗支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.