CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
2263Mã khu vực
0925Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dandong Donggang Branch | 308226309250 | 招商银行股份有限公司丹东东港支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dandong Jinshan Branch | 308226009239 | 招商银行股份有限公司丹东锦山支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dandong Jinqiao Branch | 308226009247 | 招商银行股份有限公司丹东金桥支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dandong Branch | 308226009142 | 招商银行股份有限公司丹东分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Wuhu Branch Business Department | 308362030022 | 招商银行股份有限公司芜湖分行营业部 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Wuhu Branch | 308362030014 | 招商银行股份有限公司芜湖分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Wuhu Zhongshan North Road Branch | 308362030055 | 招商银行股份有限公司芜湖中山北路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Wuhu Development Zone Branch | 308362030039 | 招商银行股份有限公司芜湖开发区支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Wuhu New Era Branch | 308362030047 | 招商银行股份有限公司芜湖新时代支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Huainan Chaoyang Branch | 308364030045 | 招商银行股份有限公司淮南朝阳支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.