CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
3640Mã khu vực
3002Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Huainan Branch Business Department | 308364030029 | 招商银行股份有限公司淮南分行营业部 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Huainan Xiejiaji Branch | 308364030037 | 招商银行股份有限公司淮南谢家集支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Huainan Branch | 308364030012 | 招商银行股份有限公司淮南分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Ma'anshan Branch | 308365030010 | 招商银行股份有限公司马鞍山分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dangtu Branch | 308365130016 | 招商银行股份有限公司当涂支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Ma'anshan Branch Business Department | 308365030028 | 招商银行股份有限公司马鞍山分行营业部 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Suixi Branch | 308366100027 | 招商银行股份有限公司濉溪支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Huaibei Branch | 308366030016 | 招商银行股份有限公司淮北分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Huaibei Fortune Plaza Branch | 308366000036 | 招商银行股份有限公司淮北财富广场支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Huaibei Branch Business Department | 308366030024 | 招商银行股份有限公司淮北分行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.