CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
3760Mã khu vực
0032Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Lu'an Wanda Plaza Branch | 308376000327 | 招商银行股份有限公司六安万达广场支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Lu'an Branch | 308376000302 | 招商银行股份有限公司六安分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dafeng Branch | 308311600013 | 招商银行股份有限公司大丰支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Yancheng Branch | 308311000017 | 招商银行股份有限公司盐城分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Yancheng Chengzhong Branch | 308311000025 | 招商银行股份有限公司盐城城中支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Zhangzhou Xincheng Branch | 308399033035 | 招商银行股份有限公司漳州新城支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Zhangzhou Development Zone Branch | 308399133063 | 招商银行股份有限公司漳州开发区支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Zhangzhou Branch | 308399033019 | 招商银行股份有限公司漳州分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Zhangzhou Xiangcheng Branch | 308399033027 | 招商银行股份有限公司漳州芗城支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Xiamen Branch | 308393033013 | 招商银行股份有限公司厦门分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.