CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
3930Mã khu vực
3306Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Xiamen Jiahe Branch | 308393033064 | 招商银行股份有限公司厦门嘉禾支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Xiamen Branch Business Department | 308393033030 | 招商银行股份有限公司厦门分行营业部 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Xiamen Jinbang Branch | 308393033128 | 招商银行股份有限公司厦门金榜支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Xiamen Sports Center Branch | 308393033290 | 招商银行股份有限公司厦门体育中心支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Zhangzhou Xiangcheng Branch | 308399033027 | 招商银行股份有限公司漳州芗城支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Xiamen Songbai Branch | 308393033097 | 招商银行股份有限公司厦门松柏支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Xiamen Jimei Branch | 308393033177 | 招商银行股份有限公司厦门集美支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Xiamen Haicang Branch | 308393033169 | 招商银行股份有限公司厦门海沧支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Zhangzhou Development Zone Branch | 308399133063 | 招商银行股份有限公司漳州开发区支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Xiamen Torch Branch | 308393033110 | 招商银行股份有限公司厦门火炬支行 |