CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
3610Mã khu vực
3004Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Hefei Sipailou Branch | 308361030041 | 招商银行合肥四牌楼支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Hefei Xinzhan Branch | 308361030105 | 招商银行股份有限公司合肥新站支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Hefei Branch Bill Center | 308361030164 | 招商银行股份有限公司合肥分行票据中心 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Hefei Feixi Road Branch | 308361030130 | 招商银行股份有限公司合肥肥西路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Hefei Changjiang Road Branch | 308361030092 | 招商银行股份有限公司合肥长江路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Hefei Binhu Branch | 308361030172 | 招商银行股份有限公司合肥滨湖支行 |
| Accounting Department of China Merchants Bank Co., Ltd. Yingkou Branch | 308228027909 | 招商银行股份有限公司营口分行会计部 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Yingkou Bayuquan Branch | 308228027021 | 招商银行股份有限公司营口鲅鱼圈支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Yingkou Branch Business Department | 308228027013 | 招商银行股份有限公司营口分行营业部 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Yingkou Dashiqiao Branch | 308226227016 | 招商银行股份有限公司营口大石桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.