CNAPS Code

CNAPS Code cho China Merchants Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China Merchants Bank

3Mã danh mục
08Mã trình tự
3310Mã khu vực
1204Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Merchants Bank Co., Ltd. Hangzhou Baochu Branch308331012046招商银行股份有限公司杭州保俶支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Hangzhou Haichuang Park Small and Micro Enterprise Branch308331012327招商银行股份有限公司杭州海创园小微企业专营支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Hangzhou Gaojiao Road Branch308331012335招商银行股份有限公司杭州高教路支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Hangzhou Chengbei Small and Micro Enterprise Branch308331012302招商银行股份有限公司杭州城北小微企业专营支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Hangzhou Xixing Branch308331012255招商银行股份有限公司杭州西兴支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Hangzhou Chengxi Branch308331012167招商银行股份有限公司杭州城西支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Hangzhou Xiasha Small and Micro Enterprise Branch308331012319招商银行股份有限公司杭州下沙小微企业专营专行
China Merchants Bank Co., Ltd. Hangzhou Jincheng Small and Micro Enterprise Branch308331012343招商银行股份有限公司杭州金城小微企业专营支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Hangzhou Xiaodong Branch308331012159招商银行股份有限公司杭州萧东支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Hangzhou Jiubao Branch308331012214招商银行股份有限公司杭州九堡支行
Hiển thị 551–560 trên 1668

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.