CNAPS Code

CNAPS Code cho China Merchants Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China Merchants Bank

3Mã danh mục
08Mã trình tự
3060Mã khu vực
8832Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Merchants Bank Co., Ltd. Nantong Gangzha Branch308306088326招商银行股份有限公司南通港闸支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Rugao Branch308306288288招商银行股份有限公司如皋支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Nantong Development Zone Branch308306088367招商银行股份有限公司南通开发区支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Nantong Dieshiqiao Branch308306588317招商银行股份有限公司南通叠石桥支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Qidong Branch308306688276招商银行股份有限公司启东支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Nantong Pingchao Branch308308488304招商银行股份有限公司南通平潮支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Nantong Tongzhou Branch308308488232招商银行股份有限公司南通通州支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Nantong Branch308306088203招商银行股份有限公司南通分行
China Merchants Bank Co., Ltd. Rudong Branch308306388297招商银行股份有限公司如东支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Jingjiang Branch308312300013招商银行股份有限公司靖江支行
Hiển thị 481–490 trên 1668