CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
2210Mã khu vực
0935Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenyang Railway Branch | 308221009352 | 招商银行股份有限公司沈阳沈铁路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenyang Taiyuan Branch | 308221009051 | 招商银行股份有限公司沈阳太原支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenyang Nanhu Science and Technology Development Zone Branch | 308221009086 | 招商银行股份有限公司沈阳南湖科技开发区支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenyang Zhongshan Branch | 308221009125 | 招商银行股份有限公司沈阳中山支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenyang Fengtian Branch | 308221009117 | 招商银行股份有限公司沈阳奉天支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenyang Lingxi Branch | 308221009424 | 招商银行股份有限公司沈阳陵西支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenyang New World Branch | 308221009272 | 招商银行股份有限公司沈阳新世界支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenyang Nanjing Street Branch | 308221009449 | 招商银行股份有限公司沈阳南京街支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenyang Hunnan West Road Branch | 308221009416 | 招商银行股份有限公司沈阳浑南西路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenyang East Station Branch | 308221009432 | 招商银行股份有限公司沈阳东站支行 |