CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
2210Mã khu vực
0942Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenyang Lingxi Branch | 308221009424 | 招商银行股份有限公司沈阳陵西支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenyang Nanjing Street Branch | 308221009449 | 招商银行股份有限公司沈阳南京街支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenyang Changbai Branch | 308221009336 | 招商银行股份有限公司沈阳长白支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenyang Hepan Branch | 308221009377 | 招商银行股份有限公司沈阳河畔支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenyang Nujiang North Street Branch | 308221009408 | 招商银行股份有限公司沈阳怒江北街支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenyang Hunnan West Road Branch | 308221009416 | 招商银行股份有限公司沈阳浑南西路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenyang Kunshan Branch | 308221009385 | 招商银行股份有限公司沈阳昆山支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenyang Wulihe Branch | 308221009481 | 招商银行股份有限公司沈阳五里河支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenyang Zhaogong Branch | 308221009369 | 招商银行股份有限公司沈阳肇工支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenyang Shenliao Road Branch | 308221009344 | 招商银行股份有限公司沈阳沈辽路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.