CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
2210Mã khu vực
0919Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenyang Wanquan Branch | 308221009192 | 招商银行股份有限公司沈阳万泉支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenyang Economic and Technological Development Zone Branch | 308221009176 | 招商银行股份有限公司沈阳经济技术开发区支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenyang Yuhong Branch | 308221009297 | 招商银行股份有限公司沈阳于洪支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenyang Nujiang North Street Branch | 308221009408 | 招商银行股份有限公司沈阳怒江北街支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenyang Kunshan Branch | 308221009385 | 招商银行股份有限公司沈阳昆山支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenyang Jinye Branch | 308221009264 | 招商银行股份有限公司沈阳金叶支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenyang Changbai Branch | 308221009336 | 招商银行股份有限公司沈阳长白支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenyang Beishi Branch | 308221009043 | 招商银行股份有限公司沈阳北市支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenyang Xinghua Branch | 308221009213 | 招商银行股份有限公司沈阳兴华支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenyang Shenliao Road Branch | 308221009344 | 招商银行股份有限公司沈阳沈辽路支行 |