CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
2900Mã khu vực
0352Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Century Avenue Branch | 308290003521 | 招商银行股份有限公司上海世纪大道支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Hongqiao Branch | 308290003513 | 招商银行股份有限公司上海虹桥支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Jinling Branch | 308290003589 | 招商银行股份有限公司上海金陵支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Lianyang Branch | 308290003556 | 招商银行股份有限公司上海联洋支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Hongkou Stadium Branch | 308290003548 | 招商银行股份有限公司上海虹口体育场支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Pudong Avenue Branch | 308290003572 | 招商银行股份有限公司上海浦东大道支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Tianlin Branch | 308290003564 | 招商银行股份有限公司上海田林支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Jinshajiang Road Branch | 308290003610 | 招商银行股份有限公司上海金沙江路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Yishan Branch | 308290003597 | 招商银行股份有限公司上海宜山支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shanghai Yangsi Branch | 308290003601 | 招商银行股份有限公司上海杨思支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.