CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
3051Mã khu vực
0817Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Taicang Branch | 308305108171 | 招商银行股份有限公司太仓支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Suzhou Wuzhong Yongwang Branch | 308305008201 | 招商银行股份有限公司苏州吴中永旺支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Suzhou Dushuhu Branch | 308305008197 | 招商银行股份有限公司苏州独墅湖支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Suzhou Shengze Branch | 308305408192 | 招商银行股份有限公司苏州盛泽支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Suzhou Branch Kunshan Branch | 308305208129 | 招商银行股份有限公司苏州分行昆山支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Changshu Development Zone Branch | 308305508167 | 招商银行股份有限公司常熟开发区支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Suzhou Hushuguan Branch | 308305008252 | 招商银行股份有限公司苏州浒墅关支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Suzhou Chengxi Branch | 308305008269 | 招商银行股份有限公司苏州城西支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Zhangjiagang Jiyang Road Branch | 308305608123 | 招商银行股份有限公司张家港暨阳路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Suzhou Wujiang Branch | 308305408168 | 招商银行股份有限公司苏州吴江支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.