CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
3050Mã khu vực
0888Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Suzhou Branch Bills Business Department | 308305008880 | 招商银行股份有限公司苏州分行票据业务部 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Suzhou Branch Changshu Branch | 308305508159 | 招商银行股份有限公司苏州分行常熟支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Sanming Branch | 308395000017 | 招商银行股份有限公司三明分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Sanming Yongan Branch | 308396000019 | 招商银行股份有限公司三明永安支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Wenzhou Branch | 308333013138 | 招商银行股份有限公司温州分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Wenzhou Branch Business Department | 308333013015 | 招商银行股份有限公司温州分行营业部 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Wenzhou Guoding Branch | 308333013058 | 招商银行股份有限公司温州国鼎支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Wenzhou Yueqing Branch | 308333313106 | 招商银行股份有限公司温州乐清支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Wenzhou Longwan Branch | 308333013031 | 招商银行股份有限公司温州龙湾支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Wenzhou Economic and Technological Development Zone Branch | 308333013040 | 招商银行股份有限公司温州经济技术开发区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.