CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
3970Mã khu vực
2614Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Quanzhou Licheng Branch | 308397026140 | 招商银行股份有限公司泉州鲤城支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Quanzhou Jinjiang Branch | 308397226014 | 招商银行股份有限公司泉州晋江支行 |
| China Merchants Bank Quanzhou Jiangnan Branch | 308397026158 | 招商银行泉州江南支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Quanzhou Branch Fengze Branch | 308397026123 | 招商银行股份有限公司泉州分行丰泽支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Quanzhou Nan'an Branch | 308397326015 | 招商银行股份有限公司泉州南安支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Quanzhou Hui'an Branch | 308397126016 | 招商银行股份有限公司泉州惠安支行 |
| China Merchants Bank Quanzhou Quanxiu Branch | 308397026131 | 招商银行泉州泉秀支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Quanzhou Shishi Branch | 308397826018 | 招商银行股份有限公司泉州石狮支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Quanzhou Branch | 308397026199 | 招商银行股份有限公司泉州分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Quanzhou Branch Business Department | 308397026115 | 招商银行股份有限公司泉州分行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.