CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
3974Mã khu vực
2600Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Quanzhou Anxi Branch | 308397426005 | 招商银行股份有限公司泉州安溪支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Quanzhou Citong Branch | 308397026182 | 招商银行股份有限公司泉州刺桐支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Quanzhou Jinnan Branch | 308397226022 | 招商银行股份有限公司泉州晋南支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Quanzhou Yiquan Branch | 308397026174 | 招商银行股份有限公司泉州义全支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Quanzhou Shishi Lingxiu Branch | 308397826026 | 招商银行股份有限公司泉州石狮灵秀支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shangrao Branch | 308433093014 | 招商银行股份有限公司上饶分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shangrao Guangfeng Branch | 308433393010 | 招商银行股份有限公司上饶广丰支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shangrao Yushan Branch | 308433493019 | 招商银行股份有限公司上饶玉山支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shangrao Xinghe International Branch | 308433094017 | 招商银行股份有限公司上饶星河国际支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shangrao Ronghuicheng Branch | 308433095010 | 招商银行股份有限公司上饶融晖城支行 |