CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
3330Mã khu vực
1307Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Wenzhou Jiangbin Branch | 308333013074 | 招商银行股份有限公司温州江滨支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Wenzhou Yongjia Branch | 308333413095 | 招商银行股份有限公司温州永嘉支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Wenzhou Ruian Tangxia Small and Micro Enterprise Branch | 308333913113 | 招商银行股份有限公司温州瑞安塘下小微企业专营支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Wenzhou Ruian Branch | 308333913084 | 招商银行股份有限公司温州瑞安支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Wenzhou Lucheng Branch | 308333013066 | 招商银行股份有限公司温州鹿城支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Wenzhou Jiefang Branch | 308333013023 | 招商银行股份有限公司温州解放支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Wenzhou Yueqing Hongqiao Small and Micro Enterprise Branch | 308333313122 | 招商银行股份有限公司温州乐清虹桥小微企业专营支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Wenzhou Ouhai Small and Micro Enterprise Branch | 308333013146 | 招商银行股份有限公司温州瓯海小微企业专营支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Quanzhou Jinjiang Anhai Branch | 308397226039 | 招商银行股份有限公司泉州晋江安海支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Quanzhou Luojiang Branch | 308397026166 | 招商银行股份有限公司泉州洛江支行 |