CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
3050Mã khu vực
0822Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Suzhou Fangzhou Road Branch | 308305008228 | 招商银行股份有限公司苏州方洲路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Kunshan Chengdong Branch | 308305208153 | 招商银行股份有限公司昆山城东支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Suzhou Branch Zhangjiagang Branch | 308305608115 | 招商银行股份有限公司苏州分行张家港支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Kunshan Hi-Tech Zone Branch | 308305208161 | 招商银行股份有限公司昆山高新区支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Kunshan Zhangpu Branch | 308305208137 | 招商银行股份有限公司昆山张浦支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Suzhou Ganjiang Road Branch | 308305008017 | 招商银行股份有限公司苏州干将路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Suzhou Baodai Road Branch | 308305008236 | 招商银行股份有限公司苏州宝带路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Suzhou Gusu Branch | 308305008084 | 招商银行股份有限公司苏州姑苏支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Suzhou Chengzhong Branch | 308305008033 | 招商银行股份有限公司苏州城中支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Zhangjiagang Free Trade Zone Branch | 308305608131 | 招商银行股份有限公司张家港保税区支行 |