CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
4210Mã khu vực
2210Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanchang Hongcheng Branch | 308421022102 | 招商银行股份有限公司南昌洪城支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanchang Jinyuyudu Branch | 308421022080 | 招商银行股份有限公司南昌金域名都支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanchang Changnan Branch | 308421022135 | 招商银行股份有限公司南昌昌南支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanchang Qingshan Lake Branch | 308421022098 | 招商银行股份有限公司南昌青山湖支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanchang Chaoyang Branch | 308421022119 | 招商银行股份有限公司南昌朝阳支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanchang Hi-Tech Branch | 308421022143 | 招商银行股份有限公司南昌高新支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanchang Jiangling Branch | 308421022178 | 招商银行股份有限公司南昌江铃支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanchang Changbei Branch | 308421022151 | 招商银行股份有限公司南昌昌北支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanchang Linjiang Branch | 308421022250 | 招商银行股份有限公司南昌临江支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanchang Zhanqian West Road Branch | 308421022063 | 招商银行股份有限公司南昌站前西路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.