CNAPS Code

CNAPS Code cho China Merchants Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China Merchants Bank

3Mã danh mục
08Mã trình tự
4210Mã khu vực
2227Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Merchants Bank Co., Ltd. Nanchang Hongjiaozhou Branch308421022276招商银行股份有限公司南昌红角洲支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Ganjiang New District Branch308421022127招商银行股份有限公司赣江新区支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Nanchang Hongdu Branch308421022160招商银行股份有限公司南昌洪都支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Nanchang Shimao Branch308421022268招商银行股份有限公司南昌世茂支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Nanchang Jianshe West Road Branch308421022241招商银行股份有限公司南昌建设西路支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Nanchang Xihu Branch308421022209招商银行股份有限公司南昌西湖支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Jinhua Yongkang Xicheng Small and Micro Enterprise Branch308338240065招商银行股份有限公司金华永康西城小微企业专营支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Jinhua Branch308338040010招商银行股份有限公司金华分行
China Merchants Bank Co., Ltd. Jinhua Yiwu Branch308338740020招商银行股份有限公司金华义乌支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Jinhua Jiangbei Branch308338040036招商银行股份有限公司金华江北支行
Hiển thị 791–800 trên 1668

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.