CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
4220Mã khu vực
9206Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Jingdezhen Zhushan Branch | 308422092068 | 招商银行股份有限公司景德镇珠山支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Taizhou Economic Development Zone Small and Micro Enterprise Branch | 308345014270 | 招商银行股份有限公司台州经济开发区小微企业专营支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Taizhou Branch | 308345014108 | 招商银行股份有限公司台州分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Taizhou Huangyan Branch | 308345014116 | 招商银行股份有限公司台州黄岩支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Taizhou Luqiao Branch | 308345014165 | 招商银行股份有限公司台州路桥支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Taizhou Linhai Branch | 308345214247 | 招商银行股份有限公司台州临海支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Taizhou Wenling Branch | 308345414150 | 招商银行股份有限公司台州温岭支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Taizhou Sanmen Branch | 308345714224 | 招商银行股份有限公司台州三门支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Taizhou Yuhuan Branch | 308345814252 | 招商银行股份有限公司台州玉环支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shaoxing Branch | 308337035019 | 招商银行股份有限公司绍兴分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.