CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
3372Mã khu vực
3510Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shaoxing Shangyu Small and Micro Enterprise Branch | 308337235106 | 招商银行股份有限公司绍兴上虞小微企业专营支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shaoxing Chengxi Branch | 308337035035 | 招商银行股份有限公司绍兴城西支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shaoxing Chengdong Branch | 308337035043 | 招商银行股份有限公司绍兴城东支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shaoxing Keqiao Small and Micro Enterprise Branch | 308337135098 | 招商银行股份有限公司绍兴柯桥小微企业专营支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shaoxing Keqiao Branch | 308337035060 | 招商银行股份有限公司绍兴柯桥支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shaoxing Shengzhou Branch | 308337335079 | 招商银行股份有限公司绍兴嵊州支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shaoxing Zhuji Branch | 308337535082 | 招商银行股份有限公司绍兴诸暨支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shaoxing Chengnan Branch | 308337035027 | 招商银行股份有限公司绍兴城南支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shaoxing Yuexing Branch | 308337035051 | 招商银行股份有限公司绍兴越兴支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Jiujiang Shili Branch | 308424092045 | 招商银行股份有限公司九江十里支行 |