CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
3382Mã khu vực
4004Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Jinhua Yongkang Branch | 308338240049 | 招商银行股份有限公司金华永康支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Jinhua Yiwu Mall Small and Micro Enterprise Branch | 308338740054 | 招商银行股份有限公司金华义乌商城小微企业专营支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Jingdezhen Chengdong Branch | 308422092050 | 招商银行股份有限公司景德镇城东支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Jingdezhen Branch | 308422092041 | 招商银行股份有限公司景德镇分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Ganzhou Nankang Branch | 308428397016 | 招商银行股份有限公司赣州南康支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Ganzhou Branch | 308428097013 | 招商银行股份有限公司赣州分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Ganzhou Changzheng Avenue Branch | 308428097021 | 招商银行股份有限公司赣州长征大道支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Ganzhou Ruijin Branch | 308429697027 | 招商银行股份有限公司赣州瑞金支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Ganzhou Ganxian Branch | 308428297042 | 招商银行股份有限公司赣州赣县支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Ganzhou Development Zone Branch | 308428097030 | 招商银行股份有限公司赣州开发区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.