CNAPS Code

CNAPS Code cho City Commercial Bank in Guangdong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Dongguan Bank Co., Ltd. Guangzhou Tianhe Branch313581098053东莞银行股份有限公司广州天河支行
Changsha Bank Co., Ltd. Guangzhou Meibocheng Branch313581093057长沙银行股份有限公司广州美博城支行
Changsha Bank Co., Ltd. Guangzhou Branch313581093016长沙银行股份有限公司广州分行
Dongguan Bank Co., Ltd. Guangzhou Branch313581098012东莞银行股份有限公司广州分行
Guangdong Huaxing Bank Co., Ltd. Guangdong Pilot Free Trade Zone Nansha Branch313581092064广东华兴银行股份有限公司广东自贸试验区南沙支行
Guangdong Huaxing Bank Co., Ltd. Guangzhou Huacheng Avenue Branch313581092048广东华兴银行股份有限公司广州花城大道支行
Guangdong Huaxing Bank Co., Ltd. Guangzhou Science and Technology Park Branch313581092021广东华兴银行股份有限公司广州科技园支行
Guangdong Huaxing Bank Co., Ltd. Guangzhou Haizhu Branch313581092030广东华兴银行股份有限公司广州海珠支行
Guangdong Huaxing Bank Co., Ltd. Guangzhou Branch Business Department313581092013广东华兴银行股份有限公司广州分行营业部
Guangdong Huaxing Bank Co., Ltd. Guangzhou Zengcheng Development Zone Branch313581092097广东华兴银行股份有限公司广州增城开发区支行
Hiển thị 261–270 trên 549

Cách dùng danh bạ

Có 549 hồ sơ của City Commercial Bank tại Guangdong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.