CNAPS Code cho City Commercial Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Guangdong Pilot Free Trade Zone Nansha Branch | 313581083002 | 广东南粤银行股份有限公司广东自贸试验区南沙分行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Guangzhou Haizhu Branch | 313581096092 | 广东南粤银行股份有限公司广州海珠支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Guangzhou Branch | 313581096009 | 广东南粤银行股份有限公司广州分行 |
| Guangdong Huaxing Bank Co., Ltd. Guangzhou Tianhe Road Branch | 313581092072 | 广东华兴银行股份有限公司广州天河路支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Guangzhou Huanshi East Branch | 313581096105 | 广东南粤银行股份有限公司广州环市东支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Guangzhou Liwan Branch | 313581096041 | 广东南粤银行股份有限公司广州荔湾支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Guangzhou Shipai East Small and Micro Branch | 313581096076 | 广东南粤银行股份有限公司广州石牌东小微支行 |
| Guangdong Huaxing Bank Co., Ltd. Guangzhou Zengcheng Branch | 313581092056 | 广东华兴银行股份有限公司广州增城支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Guangzhou Panyu Branch | 313581096033 | 广东南粤银行股份有限公司广州番禺支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Guangzhou Yueken Road Branch | 313581096050 | 广东南粤银行股份有限公司广州粤垦路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 549 hồ sơ của City Commercial Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.