CNAPS Code cho City Commercial Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Dongcheng Branch | 313581003014 | 广州银行股份有限公司东城支行 |
| Guangzhou Bank Co., Ltd. Chepi Road Branch | 313581003250 | 广州银行股份有限公司车陂路支行 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Conghua Branch | 313581003516 | 广州银行股份有限公司从化支行 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Daxin Branch | 313581003348 | 广州银行股份有限公司达信支行 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Dongguanzhuang Branch | 313581003233 | 广州银行股份有限公司东莞庄支行 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Dunhe Branch | 313581002829 | 广州银行股份有限公司敦和支行 |
| Guangzhou Bank Co., Ltd. Fangcao Branch | 313581002773 | 广州银行股份有限公司芳草支行 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Panyu Branch | 313581003268 | 广州银行股份有限公司番禺支行 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Gongyedadao North Branch | 313581003508 | 广州银行股份有限公司工业大道北支行 |
| Guangzhou Bank Co., Ltd. Fengyuan Branch | 313581002636 | 广州银行股份有限公司逢源支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 549 hồ sơ của City Commercial Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.