CNAPS Code cho City Commercial Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guangzhou Bank Co., Ltd. Fuli Branch | 313581002183 | 广州银行股份有限公司福利支行 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Guangdong Pilot Free Trade Zone Nansha Branch | 313581003887 | 广州银行股份有限公司广东自贸试验区南沙分行 |
| Guangzhou Bank Co., Ltd. Guangzhou Fangcun Branch | 313581003186 | 广州银行股份有限公司广州芳村支行 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Dongchuan Branch | 313581002804 | 广州银行股份有限公司东川支行 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Dongfeng Branch | 313581002781 | 广州银行股份有限公司东风支行 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Donghuaxi Branch | 313581002708 | 广州银行股份有限公司东华西支行 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Dongpu Branch | 313581003160 | 广州银行股份有限公司东圃支行 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Guangzhou Branch | 313581003688 | 广州银行股份有限公司广州分行 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Guangzhou Huacheng Square Branch | 313581002974 | 广州银行股份有限公司广州花城广场支行 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Guangzhou Airport Branch | 313581003573 | 广州银行股份有限公司广州空港支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 549 hồ sơ của City Commercial Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.