CNAPS Code

CNAPS Code cho City Commercial Bank in Harbin, Heilongjiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Harbin Bank Co., Ltd. Harbin Acheng Heping Branch313261045038哈尔滨银行股份有限公司哈尔滨阿城和平支行
Harbin Bank Co., Ltd. Daokou Branch313261016053哈尔滨银行股份有限公司道口支行
Harbin Herun Branch of Harbin Bank Co., Ltd.313261044057哈尔滨银行股份有限公司哈尔滨和润支行
Harbin Bank Co., Ltd. Beixing Education Park Branch313261018106哈尔滨银行股份有限公司北兴教育园支行
Harbin Bank Co., Ltd. Dideli Branch313261002101哈尔滨银行股份有限公司地德里支行
Harbin Bank Co., Ltd. Harbin Hezhong Branch313261044049哈尔滨银行股份有限公司哈尔滨和众支行
Harbin Bank Co., Ltd. Binxian Binzhou Branch313261085035哈尔滨银行股份有限公司宾县宾州支行
Harbin Bank Co., Ltd. Dacheng Street Branch313261076075哈尔滨银行股份有限公司大成街支行
Harbin Bank Co., Ltd. Jiji Branch313261026051哈尔滨银行股份有限公司电机支行
Harbin Bank Co., Ltd. Aijian Branch313261002110哈尔滨银行股份有限公司爱建支行
Hiển thị 11–20 trên 209

Cách dùng danh bạ

Có 209 hồ sơ của City Commercial Bank tại Harbin, Heilongjiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.