CNAPS Code cho City Commercial Bank in Harbin, Heilongjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Harbin Bank Co., Ltd. Guxiang Branch | 313261002072 | 哈尔滨银行股份有限公司顾乡支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Harbin Jinhewan Community Branch | 313261044065 | 哈尔滨银行股份有限公司哈尔滨金河湾社区支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Acheng Branch | 313261045011 | 哈尔滨银行股份有限公司阿城支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Harbin Founder Tong'an Branch | 313261086021 | 哈尔滨银行股份有限公司哈尔滨方正同安支行 |
| Harbin Hongqimao Branch of Harbin Bank Co., Ltd. | 313261040040 | 哈尔滨银行股份有限公司哈尔滨红旗茂支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Daoli Branch | 313261031012 | 哈尔滨银行股份有限公司道里支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Harbin Branch Settlement Center | 313261001002 | 哈尔滨银行股份有限公司哈尔滨分行结算中心 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Huashu Branch | 313261088087 | 哈尔滨银行股份有限公司桦树支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Gongbin Road Branch | 313261019078 | 哈尔滨银行股份有限公司公滨路支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Harbin Wenfu Branch | 313261039068 | 哈尔滨银行股份有限公司哈尔滨文府支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 209 hồ sơ của City Commercial Bank tại Harbin, Heilongjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.