CNAPS Code

CNAPS Code cho City Commercial Bank in Harbin, Heilongjiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Harbin Bank Co., Ltd. North Branch313261008037哈尔滨银行股份有限公司北方支行
Harbin Bank Co., Ltd. Dazhi Branch313261008012哈尔滨银行股份有限公司大直支行
Harbin Bank Co., Ltd. Harbin Branch Business Department313261068019哈尔滨银行股份有限公司哈尔滨分行营业部
Harbin Bank Co., Ltd. Dafa Branch313261042094哈尔滨银行股份有限公司大发支行
Harbin Bank Co., Ltd. Daowai Branch313261009015哈尔滨银行股份有限公司道外支行
Harbin Bank Co., Ltd. Harbin Mortgage Branch313261018091哈尔滨银行股份有限公司哈尔滨房贷支行
Harbin Bank Co., Ltd. Bin County Branch313261085019哈尔滨银行股份有限公司宾县支行
Harbin Bank Co., Ltd. Anfa Branch313261002013哈尔滨银行股份有限公司安发支行
Harbin Bank Co., Ltd. Binxi Development Zone Branch313261085027哈尔滨银行股份有限公司宾西开发区支行
Harbin Bank Co., Ltd. Dongda Branch313261019094哈尔滨银行股份有限公司东大支行
Hiển thị 21–30 trên 209

Cách dùng danh bạ

Có 209 hồ sơ của City Commercial Bank tại Harbin, Heilongjiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.