CNAPS Code cho City Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Nanjing Bank Co., Ltd. Nanjing Jiangxinzhou Branch | 313301008348 | 南京银行股份有限公司南京江心洲支行 |
| Nanjing Bank Co., Ltd. Nanjing Qiaolin Branch | 313301020615 | 南京银行股份有限公司南京桥林支行 |
| Nanjing Bank Co., Ltd. Nanjing Qilin Branch | 313301020086 | 南京银行股份有限公司南京麒麟支行 |
| Nanjing Bank Co., Ltd. Nanjing Shangfang Small and Micro Branch | 313301001836 | 南京银行股份有限公司南京上坊小微支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Nanjing Financial City Branch | 313301008629 | 南京银行股份有限公司南京金融城支行 |
| Nanjing Bank Co., Ltd. Nanjing Mufu East Road Branch | 313301008397 | 南京银行股份有限公司南京幕府东路支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Qinhong Road Branch | 313301008477 | 南京银行股份有限公司秦虹路支行 |
| Nanjing Bank Co., Ltd. Xinlei Branch | 313301008233 | 南京银行股份有限公司新蕾支行 |
| Nanjing Bank Co., Ltd. Xuanwu Branch | 313301008276 | 南京银行股份有限公司玄武支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Shanxi Road Branch | 313301008389 | 南京银行股份有限公司山西路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 879 hồ sơ của City Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.