CNAPS Code cho City Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Nanjing Bank Co., Ltd. Yuhua Branch | 313301008250 | 南京银行股份有限公司雨花支行 |
| Nanjing Bank Co., Ltd. Xinjiekou Branch | 313301008268 | 南京银行股份有限公司新街口支行 |
| Nanjing Bank Co., Ltd. Yueya Lake Branch | 313301008321 | 南京银行股份有限公司月牙湖支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Yunnan Road Branch | 313301008493 | 南京银行股份有限公司云南路支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Zhongshan East Road Branch | 313301008688 | 南京银行股份有限公司中山东路支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Zhongshan Branch | 313301008469 | 南京银行股份有限公司钟山支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Zijin Branch | 313301008372 | 南京银行股份有限公司紫金支行 |
| Nanjing Bank Co., Ltd. Zhujiang Branch | 313301008565 | 南京银行股份有限公司珠江支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Nanjing Taiping South Road Community Branch | 313301001852 | 南京银行股份有限公司南京太平南路社区支行 |
| Nanjing Bank Nanjing Chengxin Avenue Branch | 313301020109 | 南京银行南京诚信大道支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 879 hồ sơ của City Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.