CNAPS Code cho City Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Xuzhou Binhu Branch | 313303000101 | 江苏银行股份有限公司徐州滨湖支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Xinyi Branch | 313303000273 | 江苏银行股份有限公司新沂支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Xuzhou Chengbei Branch | 313303000265 | 江苏银行股份有限公司徐州城北支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Xuzhou Chengnan Branch | 313303000257 | 江苏银行股份有限公司徐州城南支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Suining Branch | 313303400017 | 江苏银行股份有限公司睢宁支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Xuzhou Boai Branch | 313303000208 | 江苏银行股份有限公司徐州博爱支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Xuzhou Chengdong Branch | 313303000144 | 江苏银行股份有限公司徐州城东支行 |
| Jiangsu Bank Co., Ltd. Xuzhou Branch Business Department | 313303000021 | 江苏银行股份有限公司徐州分行营业部 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Xuzhou Branch | 313303000013 | 江苏银行股份有限公司徐州分行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Pizhou Branch | 313303500018 | 江苏银行股份有限公司邳州支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 879 hồ sơ của City Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.