CNAPS Code cho City Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Xuzhou Tongshan Branch | 313303300016 | 江苏银行股份有限公司徐州铜山支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Xuzhou Kuishan Branch | 313303000169 | 江苏银行股份有限公司徐州奎山支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Xuzhou People's Square Branch | 313303000249 | 江苏银行股份有限公司徐州人民广场支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Xuzhou Suyuan Branch | 313303000128 | 江苏银行股份有限公司徐州苏苑支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Xuzhou Xincheng District Branch | 313303000097 | 江苏银行股份有限公司徐州新城区支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Xuzhou Xuanwu Branch | 313303000232 | 江苏银行股份有限公司徐州宣武支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Xuzhou Yunlong Branch | 313303000048 | 江苏银行股份有限公司徐州云龙支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Xuzhou Yongkang Branch | 313303000136 | 江苏银行股份有限公司徐州永康支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Xuzhou Quanshan Branch | 313303000056 | 江苏银行股份有限公司徐州泉山支行 |
| Laishang Bank Co., Ltd. Fengxian Branch | 313303100071 | 莱商银行股份有限公司丰县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 879 hồ sơ của City Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.