CNAPS Code cho City Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Laishang Bank Co., Ltd. Xuzhou Pengcheng Small and Micro Branch | 313303003080 | 莱商银行股份有限公司徐州彭城小微支行 |
| Laishang Bank Co., Ltd. Xuzhou Quanshan Branch | 313303003047 | 莱商银行股份有限公司徐州泉山支行 |
| Laishang Bank Co., Ltd. Xuzhou Tongshan Branch | 313303000290 | 莱商银行股份有限公司徐州铜山支行 |
| Laishang Bank Co., Ltd. Xuzhou Wanda Plaza Small and Micro Branch | 313303003071 | 莱商银行股份有限公司徐州万达广场小微支行 |
| Nanjing Bank Co., Ltd. Xinyi Branch | 313303616071 | 南京银行股份有限公司新沂支行 |
| Nanjing Bank Co., Ltd. Xuzhou Branch | 313303016019 | 南京银行股份有限公司徐州分行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Xuzhou Tongshan Branch | 313303016027 | 南京银行股份有限公司徐州铜山支行 |
| Jiangsu Changjiang Commercial Bank Co., Ltd. Suqian Branch | 313309001003 | 江苏长江商业银行股份有限公司宿迁分行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Sihong Branch | 313308600019 | 江苏银行股份有限公司泗洪支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Shuyang Branch | 313308300017 | 江苏银行股份有限公司沭阳支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 879 hồ sơ của City Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.