CNAPS Code cho City Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Suzhou Co., Ltd. Suqian Susu Industrial Park Branch | 313309060047 | 苏州银行股份有限公司宿迁苏宿工业园区支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Suqian Branch Business Department | 313309000024 | 江苏银行股份有限公司宿迁分行营业部 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Suqian Economic Development Zone Science and Technology Branch | 313309000049 | 江苏银行股份有限公司宿迁经济开发区科技支行 |
| Bank of Suzhou Co., Ltd. Suqian Yanghe Branch | 313309060022 | 苏州银行股份有限公司宿迁洋河支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Suqian Sucheng Branch | 313309000065 | 江苏银行股份有限公司宿迁宿城支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Suqian Branch | 313309000016 | 江苏银行股份有限公司宿迁分行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Suqian Chengzhong Branch | 313309000057 | 江苏银行股份有限公司宿迁城中支行 |
| Jiangsu Changjiang Commercial Bank Co., Ltd. Yancheng Branch | 313311005001 | 江苏长江商业银行股份有限公司盐城分行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Dongtai Branch | 313311700019 | 江苏银行股份有限公司东台支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Funing New Town Branch | 313311300024 | 江苏银行股份有限公司阜宁新城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 879 hồ sơ của City Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.