CNAPS Code cho City Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Siyang Branch | 313309300010 | 江苏银行股份有限公司泗阳支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Suqian Suyu Branch | 313309000032 | 江苏银行股份有限公司宿迁宿豫支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Sihong Branch | 313308613084 | 南京银行股份有限公司泗洪支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Siyang Branch | 313309313072 | 南京银行股份有限公司泗阳支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Shuyang Branch | 313308360058 | 苏州银行股份有限公司沭阳支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Suqian Yanghe Branch | 313309000073 | 江苏银行股份有限公司宿迁洋河支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Sucheng Branch | 313309060014 | 苏州银行股份有限公司宿城支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Suqian Branch | 313309013010 | 南京银行股份有限公司宿迁分行 |
| Bank of Suzhou Co., Ltd. Suqian Branch | 313309060039 | 苏州银行股份有限公司宿迁分行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Suqian Chengzhong Branch | 313309060055 | 苏州银行股份有限公司宿迁城中支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 879 hồ sơ của City Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.