CNAPS Code cho City Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Xuzhou Gulou Branch | 313303000030 | 江苏银行股份有限公司徐州鼓楼支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Xuzhou Heqing Branch | 313303000152 | 江苏银行股份有限公司徐州河清支行 |
| Jiangsu Bank Co., Ltd. Xuzhou Jiawang Branch | 313303000216 | 江苏银行股份有限公司徐州贾汪支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Xuzhou Jianxi Branch | 313303000072 | 江苏银行股份有限公司徐州建西支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Xuzhou Jiefangqiao Branch | 313303000224 | 江苏银行股份有限公司徐州解放桥支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Xuzhou Jiulonghu Branch | 313303000312 | 江苏银行股份有限公司徐州九龙湖支行 |
| Jiangsu Bank Co., Ltd. Xuzhou Pengcheng Branch | 313303000064 | 江苏银行股份有限公司徐州彭城支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Xuzhou Sudi Branch | 313303000177 | 江苏银行股份有限公司徐州苏堤支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Xuzhou Economic Development Zone Branch | 313303000110 | 江苏银行股份有限公司徐州经济开发区支行 |
| Jiangsu Bank Co., Ltd. Xuzhou Science and Technology Branch | 313303000193 | 江苏银行股份有限公司徐州科技支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 879 hồ sơ của City Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.