CNAPS Code cho City Commercial Bank in Jilin
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jilin Bank Siping Central West Road Branch | 313243003019 | 吉林银行四平中央西路支行 |
| Jilin Bank Siping Yingxiong Road Branch | 313243005024 | 吉林银行四平英雄大路支行 |
| Jilin Bank Siping Credit Branch | 313243006020 | 吉林银行四平信用支行 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Siping Xinhua Branch | 313243003117 | 吉林银行股份有限公司四平新华支行 |
| Jilin Bank Siping Gongzhuling Branch | 313243410011 | 吉林银行四平公主岭支行 |
| Jilin Bank Siping Tiedong Branch | 313243009010 | 吉林银行四平铁东支行 |
| Jilin Bank Siping Central East Road Branch | 313243007014 | 吉林银行四平中央东路支行 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Dunhua Aodong Street Branch | 313249300514 | 吉林银行股份有限公司敦化敖东大街支行 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Yanji Lebai Branch | 313249003014 | 吉林银行股份有限公司延吉乐佰支行 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Yanbian Branch | 313249098012 | 吉林银行股份有限公司延边分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 389 hồ sơ của City Commercial Bank tại Jilin.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.