CNAPS Code cho City Commercial Bank in Jilin
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jilin Bank Co., Ltd. Hunchun Branch | 313249408003 | 吉林银行股份有限公司珲春支行 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Dunhua Branch | 313249300506 | 吉林银行股份有限公司敦化支行 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Yanji Aidan Road Branch | 313249007015 | 吉林银行股份有限公司延吉爱丹路支行 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Yanji Jiangong Street Branch | 313249006012 | 吉林银行股份有限公司延吉建工街支行 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Yanji Wanda Plaza Branch | 313249004025 | 吉林银行股份有限公司延吉万达广场支行 |
| Yanji Park Branch of Jilin Bank Co., Ltd. | 313249002011 | 吉林银行股份有限公司延吉公园支行 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Yanji Tianchi Road Branch | 313249004017 | 吉林银行股份有限公司延吉天池路支行 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Huadian Branch | 313242500015 | 吉林银行股份有限公司桦甸支行 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Jilin Beiji Street Branch | 313242000352 | 吉林银行股份有限公司吉林北极街支行 |
| Jilin Changjiang Road Branch of Jilin Bank Co., Ltd. | 313242000800 | 吉林银行股份有限公司吉林长江路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 389 hồ sơ của City Commercial Bank tại Jilin.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.