CNAPS Code cho City Commercial Bank in Jilin
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jilin Bank Co., Ltd. Huadian Renmin Road Branch | 313242500023 | 吉林银行股份有限公司桦甸人民路支行 |
| Jilin Changsheng Branch of Jilin Bank Co., Ltd. | 313242000490 | 吉林银行股份有限公司吉林长胜支行 |
| Jilin Hengshan Road Branch of Jilin Bank Co., Ltd. | 313242000787 | 吉林银行股份有限公司吉林恒山路支行 |
| Jilin Thermal Power Branch of Jilin Bank Co., Ltd. | 313242000213 | 吉林银行股份有限公司吉林火电支行 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Jilin Binjiang Branch | 313242000512 | 吉林银行股份有限公司吉林滨江支行 |
| Jilin Bank Jilin Jiangnan Street Branch | 313242000867 | 吉林银行吉林江南大街支行 |
| Jilin Bank Jilin Erdaojiang Branch | 313242000553 | 吉林银行吉林二道江支行 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Jilin Jiying Branch | 313242000615 | 吉林银行股份有限公司吉林吉营支行 |
| Jilin Bank Jilin Shuangji Branch | 313242000289 | 吉林银行吉林双吉支行 |
| Jilin Bank Jilin Yurong Branch | 313242000955 | 吉林银行吉林誉融支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 389 hồ sơ của City Commercial Bank tại Jilin.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.