CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Gansu Jingning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caowu Branch | 314833706147 | 甘肃静宁农村商业银行股份有限公司曹务支行 |
| Gansu Jingning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengchuan Branch | 314833706059 | 甘肃静宁农村商业银行股份有限公司城川支行 |
| Gansu Jingning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch | 314833706042 | 甘肃静宁农村商业银行股份有限公司城关支行 |
| Gansu Jingning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengqu Branch | 314833706376 | 甘肃静宁农村商业银行股份有限公司城区支行 |
| Gansu Jingning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongguan Branch | 314833706392 | 甘肃静宁农村商业银行股份有限公司东关支行 |
| Gansu Jingning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gangou Branch | 314833706260 | 甘肃静宁农村商业银行股份有限公司甘沟支行 |
| Gansu Jingning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaochengzhai Branch | 314833706083 | 甘肃静宁农村商业银行股份有限公司高城寨支行 |
| Gansu Jingning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaojie Branch | 314833706325 | 甘肃静宁农村商业银行股份有限公司高界支行 |
| Gansu Jingning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Industrial Park Branch | 314833706075 | 甘肃静宁农村商业银行股份有限公司工业园区支行 |
| Gansu Jingning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gucheng Branch | 314833706139 | 甘肃静宁农村商业银行股份有限公司古城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.