CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gansu Jingning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gangou Branch314833706260甘肃静宁农村商业银行股份有限公司甘沟支行
Gansu Jingchuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengqu Branch314833203201甘肃泾川农村商业银行股份有限公司城区支行
Gansu Jingchuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaoping Branch314833203068甘肃泾川农村商业银行股份有限公司高平支行
Gansu Jingchuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wencheng Branch314833203269甘肃泾川农村商业银行股份有限公司问城支行
Gansu Jingning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qili Branch314833706333甘肃静宁农村商业银行股份有限公司七里支行
Gansu Huating Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shenyu Branch314833502023甘肃华亭农村商业银行股份有限公司神峪支行
Gansu Huating Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanxia Branch314833502111甘肃华亭农村商业银行股份有限公司砚峡支行
Gansu Jingchuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luohandong Branch314833203113甘肃泾川农村商业银行股份有限公司罗汉洞支行
Gansu Jingning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caowu Branch314833706147甘肃静宁农村商业银行股份有限公司曹务支行
Gansu Jingning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch314833706042甘肃静宁农村商业银行股份有限公司城关支行
Hiển thị 191–200 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.