CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Gansu Jingchuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongyuan Branch | 314833200320 | 甘肃泾川农村商业银行股份有限公司中塬支行 |
| Gansu Jingning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qili Branch | 314833706333 | 甘肃静宁农村商业银行股份有限公司七里支行 |
| Gansu Jingning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qichuan Branch | 314833706278 | 甘肃静宁农村商业银行股份有限公司祁川支行 |
| Gansu Jingning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Renda Branch | 314833706227 | 甘肃静宁农村商业银行股份有限公司仁大支行 |
| Gansu Jingning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanhe Branch | 314833706341 | 甘肃静宁农村商业银行股份有限公司三合支行 |
| Shengou Branch of Gansu Jingning Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314833706219 | 甘肃静宁农村商业银行股份有限公司深沟支行 |
| Gansu Jingning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuangxian Branch | 314833706180 | 甘肃静宁农村商业银行股份有限公司双岘支行 |
| Gansu Jingning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Siqiao Branch | 314833706106 | 甘肃静宁农村商业银行股份有限公司司桥支行 |
| Gansu Jingning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sihe Branch | 314833706286 | 甘肃静宁农村商业银行股份有限公司四河支行 |
| Gansu Jingning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianbao Branch | 314833706294 | 甘肃静宁农村商业银行股份有限公司田堡支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.