CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Gansu Jingning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengqu Branch | 314833706376 | 甘肃静宁农村商业银行股份有限公司城区支行 |
| Gansu Jingning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gucheng Branch | 314833706139 | 甘肃静宁农村商业银行股份有限公司古城支行 |
| Gansu Jingning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Weirong Branch | 314833706114 | 甘肃静宁农村商业银行股份有限公司威戎支行 |
| Gansu Jingning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qichuan Branch | 314833706278 | 甘肃静宁农村商业银行股份有限公司祁川支行 |
| Gansu Jingning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuwan Branch | 314833706163 | 甘肃静宁农村商业银行股份有限公司余湾支行 |
| Gansu Jingning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuan'an Branch | 314833706368 | 甘肃静宁农村商业银行股份有限公司原安支行 |
| Gansu Lingtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Puwo Branch | 314833304155 | 甘肃灵台农村商业银行股份有限公司蒲窝支行 |
| Gansu Jingning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department | 314833706018 | 甘肃静宁农村商业银行股份有限公司营业部 |
| Gansu Jingning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanhe Branch | 314833706341 | 甘肃静宁农村商业银行股份有限公司三合支行 |
| Shengou Branch of Gansu Jingning Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314833706219 | 甘肃静宁农村商业银行股份有限公司深沟支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.